📚 1. 学 /XUÉ/: HỌC
VÍ DỤ CÂU CHO: 学习 /xuéxí/ — học tập
a. 他是一个认真学习的学生。
/Tā shì yí gè rènzhēn xuéxí de xuésheng./
Cậu ấy là một học sinh chăm chỉ học tập.
b. 我们每天都要努力学习。
/Wǒmen měitiān dōu yào nǔlì xuéxí./
Mỗi ngày chúng ta đều phải nỗ lực học tập.
💡 Chạm vào bất kỳ ô chữ nào trên sơ đồ để nghe đọc chuẩn và đổi câu ví dụ